Jump to content
Diễn đàn Lý Học Lạc Việt

blueriver

Hội viên
  • Số nội dung

    53
  • Tham gia

  • Lần đăng nhập cuối

Everything posted by blueriver

  1. đây là đường link lá số của tôi: http://www.lyhocdongphuong.org.vn/apps/LaS...reen&size=2
  2. Nhờ các cao nhân xem giúp lá số về công danh, tiền bạc thế nào với ạ. Lá số của tôi có sao Thái Dương bị tuần chiếu lên cung quan vô chính diệu có phải là đường công danh lận đận kô ạ. Tôi nghe noi sao Thái Dương thì không sợ tuần triệt, không biết có phải không. Tôi có Thái Âm, Thiên đồng ở cung tài bạch mà sao thấy chẳng giàu. Nhờ các bác giải đáp giúp với ạ. Tôi sinh ngày 28/6/1970 (dương lịch), giờ dần.
  3. Các bác xem giúp lá số này về: - Công danh - Tài lộc - Tình cảm (có phải người này đa tình không?) Hỏa (-) QUAN-LỘC / 83 TịVŨ <-Kim-hđ> PHÁ <-Thủy-hđ> Lực-Sĩ Đà-La Điếu-Khách Thiên-Hình Thiên-Mã Thiên-Trù Bệnh Hỏa (+) NÔ-BỘC / 73 NgọNHẬT <+Hỏa-mđ> Lộc-Tồn Bác-Sỉ Thiên-Thương Trực-Phù Suy Thổ (-) THIÊN-DI (Thân) / 63 MùiPHỦ <-Thổ-đđ> Quan-Phủ Kình-Dương Linh-Tinh Thái-Tuế Hoa-Cái Đế-Vượng Kim (+) TẬT-ÁCH / 53 ThânCƠ <-Thổ-vđ> NGUYỆT <-Thủy-vđ> Hóa-Lộc Hóa-Khoa Phục-Binh Địa-Kiếp Thiên-Sứ Hồng-Loan Đẩu-Quân Thiên-Không Thiếu-Dương Thiên-Tài Cô-Thần Kiếp-Sát Lâm-Quan Thổ (+) ĐIỀN-TRẠCH / 93 ThìnĐỒNG <+Thủy-hđ> Hóa-Quyền Thanh-Long Phúc-Đức Thiên-Giải Thiên-Đức Quả-Tú Thiên-La Lưu-Hà Tử Hợi Tí Sửu Dần Tuất TÊN: Brother Năm Sinh: ĐINH MÙI Âm-Nam Tháng: 9 Ngày: 24 Giờ: DẬU Bản-Mệnh: Thiên-hà-Thủy Cục: Mộc-tam-cục THÂN cư THIEN-DI (Than) / 63: tại cung MÙI Tử Bình - Cân Lượng Mão Dậu Thìn Thân Mùi Ngọ Tỵ Kim (-) TÀI-BẠCH / 43 DậuTỬ-VI <+Thổ-bh> THAM <-Thủy-hđ> Thiên-Việt Đại-Hao Tang-Môn Thiên-Riêu Thiên-Y LN Van-Tinh: Quan-Đới Mộc (-) PHÚC-ĐỨC / 103 MãoTiểu-Hao Thai-Phụ Thiên-Quí Bát-Tọa Phượng-Các Giải-Thần Bạch-Hổ Địa-Giải TRIỆT TUẦN Mộ Thổ (+) TỬ-TỨC / 33 TuấtCỰ <-Thủy-hđ> Hóa-Kỵ Bệnh-Phù Thiếu-Âm Địa-Võng Mộc-Dục Mộc (+) PHỤ-MẪU / 113 DầnHữu-Bật Thiên-Quan Quốc-Ấn Tướng-Quân Địa-Không Thiên-Hỉ Long-Đức Thiên-Thọ TRIỆT TUẦN Tuyệt Thổ (-) MỆNH / 3 SửuLIÊM <-Hỏa-đđ> SÁT <+Kim-đđ> Văn-Khúc Văn-Xương Tấu-Thơ Thiên-Hư Tuế-Phá Phá-Toái Thai Thủy (+) HUYNH-ĐỆ / 13 TýLƯƠNG <-Mộc-vđ> Tả-Phù Phi-Liêm Hỏa-Tinh Tử-Phù Nguyệt-Đức Đào-Hoa Dưỡng Thủy (-) PHU-THÊ / 23 HợiTƯỚNG <+Thủy-đđ> Thiên-Khôi Thiên-Phúc Đường-Phù Hỉ-Thần Thiên-Khốc Phong-Cáo Ân-Quang Tam-Thai Long-Trì Quan-Phù Trường-Sinh
×
×
  • Create New...