miucon Posted 23 Tháng 10, 2011 Report Posted 23 Tháng 10, 2011 Trực phù Hoá quyền Tiểu hao 114 Phúc Đức TRIỆT (M) Thái dương Văn xương Thái tuế Phong cáo Lưu Thái Tuế Thiên việt Thiên Phúc Thiên thọ Thanh long Dưỡng Hoá lộc 104 Điền Trạch TRIỆT (D) Thiên phủ Tam thai Thiên riêu Bát tọa Linh tinh Thiên y Thiên không Thiêu dương Đà la Lực sĩ Thai Địa không Lưu Đà La 94 Quan Lộc (V) Thiên cơ (V) Thái âm Văn khúc Cô thần Thiên mã Tang môn Lộc tồn Tuyệt Bác sĩ Lưu Tang Môn Hoá khoa Lưu Lộc Tồn Lưu Thiên Mã 84 Mệnh (H) Thiên đồng Hữu bật Thiên la Phượng cát Quả tú Giải thần Điếu khách Tướng quân Đẩu quân Quốc ấn Mộc dục Hoá kỵ 4 Tị Thìn Mão Dần nguyễn thị A Sinh lúc 07:70 Thứ Hai ngày 10 tháng 9 năm 1990 Giờ Thìn ngày 22 tháng 7 năm Canh Ngọ Tuổi: Dương Nữ Mệnh: Lộ bàng thổ Cục: Kim Tứ Cục Năm nay bạn được 22 tuổi An sao lưu động cho năm 1990 Bản in Sửa Cỡ chữ 12345 Ngọ SửuMùi Tý Thân Dậu Tuất Hợi Nô Bộc (B) Tử vi (H) Tham lang Hồng loan Thiên thương Thiếu âm Hỏa tinh Quan phủ Kình dương Mộ Lưu Kình Dương 74 Huynh Đệ Thiên đức Thiên hình Đào hoa Lưu hà Thiên hỷ Quan đái Phúc đức Địa kiếp Tấu thư 14 Thiên Di TUẦN (H) Cự môn Tả phù Địa võng Thai phụ Quan phù Long trì Phục binh Thiên tài Tử Hoa cái 64 Phu Ân quang Bạch hổ Thiên khôi Phi liêm Thiên trù Âm Sát Thiên giải Lưu Bạch Hổ Lâm quan 24 Tử Tức (D) Liêm Trinh (D) Thất sát Địa giải Nguyệt Sát Long Đức Hỷ thần Đế vượng Đường phù 34 Tài Bạch (THÂN) (V) Thiên lương Thiên quý Thiên khốc Thiên hư Tuế phá Bênh phù Suy Thiên Sát Lưu Thiên Khốc Lưu Thiên Hư 44 Tật Ách TUẦN (D) Thiên tướng Thiên quan Thiên sứ Nguyệt đức Kiếp sát Văn tinh Tử phù Đại hao Bệnh 54 Một số ký hiệu: (M) = Miếu địa (Best Location) (V) = Vượng địa (Prefer Location) (D) = Đắc địa (Above Average Location) (B) = Bình hòa (Average Location) (H) = Hãm địa (Worst Location) Các màu sau đây tượng trưng cho: Trắng: Kim (Metal) Xanh: Mộc (Wood) Đen: Thủy (Water) Đỏ: Hỏa (Fire) Vàng: Thổ (Earth)
Recommended Posts
Vui lòng đăng nhập để bình luận
Bạn sẽ có thể bình luận sau khi đăng nhập
Đăng nhập ngay